Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
plutonium pit


noun
a steel or beryllium sphere containing plutonium 239 that triggers nuclear fission when compressed by explosives
Syn:
plutonium trigger
Hypernyms:
trigger
Part Holonyms:
atom bomb, atomic bomb, A-bomb, fission bomb, plutonium bomb


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.